Với tổng tài sản khoảng 4,29 triệu tỷ đồng và doanh thu 1,73 triệu tỷ đồng, 30 tập đoàn đầu tư chiến lược Việt Nam đang nắm giữ nguồn lực kinh tế đáng kể. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu vốn cho tăng trưởng ngày càng lớn, năng lực khai thác tài sản, tối ưu hóa danh mục đầu tư và điều phối dòng vốn đang trở thành những yếu tố quan trọng quyết định sức cạnh tranh dài hạn của các tập đoàn.
Bảng xếp hạng ALPHA30 - Top 30 Tập đoàn Đầu tư Chiến lược Việt Nam năm 2026 vừa được Vietnam Report công bố năm thứ hai liên tiếp, ghi nhận những tập đoàn nổi bật về hiệu quả đầu tư, năng lực quản trị chiến lược và tầm ảnh hưởng đối với nền kinh tế.
Theo nghiên cứu của Vietnam Report, 30 tập đoàn thuộc ALPHA30 có tổng tài sản khoảng 4,29 triệu tỷ đồng, doanh thu đạt khoảng 1,73 triệu tỷ đồng. Quy mô này phản ánh tiềm lực ngày càng lớn của các tập đoàn tư nhân và mô hình holding trong việc tập hợp nguồn lực, điều phối vốn và triển khai các dự án đầu tư quy mô lớn.
Dù vậy, thách thức không chỉ nằm ở việc mở rộng quy mô, mà còn ở khả năng chuyển hóa nguồn lực thành giá trị kinh tế thực chất. Khi danh mục đầu tư ngày càng đa dạng, hiệu quả phân bổ vốn và khả năng khai thác tài sản sẽ quyết định chất lượng tăng trưởng của mỗi tập đoàn.
Tăng trưởng quy mô cần đi cùng năng lực tạo lợi nhuận
Dữ liệu nghiên cứu năm 2026 của Vietnam Report cho thấy, trong số những doanh nghiệp xuất hiện ở cả hai kỳ ALPHA30 năm 2025 và 2026, hơn 80% ghi nhận doanh thu tăng, hơn 95% cải thiện lợi nhuận và gần 80% đạt tăng trưởng đồng thời ở cả hai chỉ tiêu. Trong 5 năm gần nhất, tốc độ tăng trưởng kép hằng năm (CAGR) trung vị của doanh thu và lợi nhuận lần lượt đạt 10,1% và 12,4%.
Tuy nhiên, kết quả tăng trưởng vẫn tập trung đáng kể ở một số doanh nghiệp lớn. Cụ thể, 5 doanh nghiệp đóng góp nhiều nhất tạo ra khoảng 86% doanh thu tăng thêm và 2/3 lợi nhuận tăng thêm của nhóm nghiên cứu. Đồng thời, 5 doanh nghiệp lớn nhất theo từng chỉ tiêu chiếm khoảng 2/3 tổng tài sản, doanh thu và lợi nhuận ALPHA30. Điều này cho thấy việc mở rộng đóng góp từ các doanh nghiệp còn lại sẽ góp phần củng cố nền tảng tăng trưởng chung.
Bên cạnh quy mô, hiệu quả sử dụng vốn cũng là vấn đề đáng quan tâm. Hơn 70% doanh nghiệp trong nghiên cứu cải thiện tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) trong năm gần nhất, nhưng chỉ khoảng 1/3 duy trì ROE từ 10% trở lên trong suốt giai đoạn 2023-2025.

Sự khác biệt giữa khả năng cải thiện lợi nhuận trong ngắn hạn và duy trì hiệu suất sinh lời qua nhiều năm cho thấy tăng trưởng tài sản chưa đồng nghĩa với hiệu quả đầu tư bền vững.
FPT là ví dụ về khả năng kết hợp mở rộng quy mô với hiệu quả sinh lời. Trong 5 năm gần nhất, CAGR lợi nhuận của doanh nghiệp đạt khoảng 20,4%, cao hơn mức tăng trưởng tài sản 13,2%; ROE bình quân trong 3 năm gần nhất đạt khoảng 26%.
Ở chiều ngược lại, trường hợp Hòa Phát cho thấy hiệu quả đầu tư cần được đánh giá trong tương quan với chu kỳ kinh doanh. Năm 2025, lợi nhuận doanh nghiệp tăng khoảng 29% so với năm 2024 nhưng vẫn thấp hơn một nửa mức đỉnh năm 2021, trong khi quy mô tài sản đã mở rộng đáng kể.
Nhìn chung, hiệu quả đầu tư cần được đánh giá trên cơ sở khả năng chuyển hóa tài sản thành lợi nhuận và dòng tiền thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào tốc độ mở rộng quy mô. Nâng cao hiệu suất khai thác tài sản, kiểm soát chi phí vốn và duy trì khả năng sinh lời ổn định sẽ giúp các tập đoàn tối ưu nguồn lực và củng cố nền tảng tăng trưởng dài hạn.
Thị trường vốn mở rộng, tạo thêm dư địa tái cấu trúc đầu tư
Nhu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng vốn diễn ra trong bối cảnh hoạt động đầu tư của nền kinh tế tiếp tục gia tăng. Theo số của Cục Thống kê, GDP 9 tháng năm 2026 tăng 9,01%; vốn đầu tư thực hiện toàn xã hội đạt khoảng 3,11 triệu tỷ đồng, tăng 15,1% so với cùng kỳ.
Trong cơ cấu nguồn vốn, khu vực ngoài nhà nước chiếm 53%, khu vực nhà nước chiếm 30% và khu vực có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài chiếm 17%. Cơ cấu này cho thấy vai trò quan trọng của khu vực doanh nghiệp ngoài nhà nước trong huy động và chuyển hóa nguồn lực thành năng lực sản xuất, kinh doanh.
Đối với các tập đoàn đầu tư chiến lược, nhu cầu vốn lớn đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn tài trợ. Theo Vietnam Report, đến ngày 28/9/2026, tín dụng nền kinh tế tăng 10,89% so với cuối năm 2025; vốn đầu tư thực hiện từ ngân sách nhà nước trong 9 tháng tăng 19% so với cùng kỳ. Việc đẩy nhanh đầu tư công trong các lĩnh vực giao thông, logistics, năng lượng và hạ tầng đô thị cũng tạo thêm cơ hội phát triển cho các dự án doanh nghiệp.
Ở kênh vốn quốc tế, tính đến ngày 30/9/2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ; vốn FDI thực hiện đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1%. Đây là nguồn lực mở ra thêm cơ hội hợp tác và mở rộng hoạt động đầu tư cho các tập đoàn trong nước.

Bên cạnh tín dụng và FDI, M&A, vốn đầu tư tư nhân và thị trường chứng khoán đang bổ sung những lựa chọn mới cho hoạt động huy động và tái phân bổ nguồn lực.
Theo tổng hợp từ các bản tin của Grant Thornton, trong 8 tháng đầu năm 2026, thị trường M&A Việt Nam ghi nhận khoảng 192 thương vụ, với tổng giá trị công bố hoặc có thể ước tính khoảng 3,09 tỷ USD.
Báo cáo Đổi mới sáng tạo và vốn đầu tư tư nhân Việt Nam 2026 của Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), Hiệp hội Đầu tư tư nhân Việt Nam (VPCA) và Boston Consulting Group (BCG) ghi nhận tổng vốn đầu tư năm 2025 đạt khoảng 4,5 tỷ USD qua 149 thương vụ, trong đó khoảng 4 tỷ USD vốn cổ phần tư nhân (PE) và 509 triệu USD vốn đầu tư mạo hiểm (VC).
Trên thị trường chứng khoán, tổng mức huy động vốn trong 9 tháng năm 2026 đạt 731,6 nghìn tỷ đồng, tăng 85,6% so với cùng kỳ. Việc FTSE Russell nâng hạng chứng khoán Việt Nam lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026 cũng mở ra cơ hội tiếp cận rộng hơn với dòng vốn tổ chức quốc tế.
Theo dự báo trong báo cáo của NIC, VPCA và BCG, quy mô các thương vụ IPO giai đoạn 2026-2027 có thể đạt 3-5 tỷ USD. Triển vọng này tạo thêm cơ hội huy động vốn cho các tập đoàn thông qua công ty thành viên, đồng thời mở rộng phương án thoái vốn và tái phân bổ nguồn lực cho nhà đầu tư.
Tái cơ cấu danh mục – bước chuyển trong tư duy đầu tư của tập đoàn
Sự đa dạng của các kênh vốn không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu tài chính mà còn tạo điều kiện thay đổi cách thức tổ chức danh mục đầu tư. Thay vì duy trì quyền sở hữu trên toàn bộ hệ sinh thái, các tập đoàn có thể tập trung vào lĩnh vực cốt lõi, giữ quyền kiểm soát tại những mắt xích chiến lược và hợp tác với đối tác bên ngoài để tối ưu nguồn lực.
Thực tế, xu hướng này đã xuất hiện tại một số tập đoàn lớn. Năm 2026, Gemadept hoàn tất tái cấu trúc các liên doanh với CJ Logistics, tăng quyền kiểm soát ở những lĩnh vực gắn trực tiếp với định hướng cảng và logistics, đồng thời chuyển nhượng phần vốn tại mảng dịch vụ logistics bên thứ 3.
PAN Group cũng chuyển nhượng Bibica trong năm 2026, dù doanh nghiệp bánh kẹo này ghi nhận lợi nhuận trước thuế năm 2025 cao nhất lịch sử. Những quyết định này cho thấy việc nắm giữ hay chuyển nhượng tài sản không chỉ phụ thuộc vào kết quả kinh doanh hiện tại, mà còn cần được cân nhắc trong tương quan với chiến lược tổng thể và khả năng tạo giá trị trong tương lai.
Để mô hình đầu tư linh hoạt phát huy hiệu quả, các tập đoàn cần nâng cao chất lượng quản trị công ty thành viên, minh bạch thông tin tài chính và xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đầu tư tại từng đơn vị. Mỗi khoản đầu tư cần được xem xét trên cơ sở khả năng tạo doanh thu, dòng tiền, mức sinh lời và mức độ đóng góp vào chiến lược dài hạn.
Qua hai kỳ công bố ALPHA30, tư duy đầu tư của các tập đoàn Việt Nam đang từng bước chuyển dịch: từ tích lũy tài sản sang quản trị vòng đời vốn; từ hệ sinh thái khép kín sang mở rộng hợp tác; từ ưu tiên gia tăng quy mô sang chú trọng xây dựng năng lực cạnh tranh.
Trong giai đoạn tới, năng lực huy động vốn vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, khả năng phân bổ nguồn lực hợp lý, khai thác hiệu quả tài sản và thu hồi vốn để tái đầu tư mới là những yếu tố quyết định sức mạnh dài hạn của các tập đoàn. Đây cũng là nền tảng để khu vực doanh nghiệp tư nhân phát huy tốt hơn vai trò đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng chung của nền kinh tế.
Vietnam Report




Bình Luận (0)